| Vietnamese | toàn cầu |
| English | Adjglobal |
| Example |
Công ty mở rộng thị trường toàn cầu.
The company is expanding the global market.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
toàn cầu hóa
|
| English | Nglobalization |
| Example |
Toàn cầu hóa đang phát triển nhanh.
Globalization is progressing rapidly.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | quản trị toàn cầu |
| English | Phraseglobal governance |
| Example |
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
Vietnam supports China's initiatives on global governance.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.